
Kadan Young là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Annecy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 381 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 72% | 43% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/88 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 4/9 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 5/6 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 5/8 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 12/13 | 0 | 1/6 | V | 8,20 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 1/5 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 5/7 | — | 6,53 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Aston Villa U23 | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Reading | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Aston Villa U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Royal Antwerp | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Aston Villa U23 | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aston Villa Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |