Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Przybyłko

Odra OpoleTiền đạoPOL
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kacper Przybyłko là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Odra Opole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201218150 nghìn €
03/01/201319300 nghìn €
28/06/201320400 nghìn €
19/01/201420400 nghìn €
29/06/201421600 nghìn €
12/01/201521800 nghìn €
30/06/201522800 nghìn €
10/02/201622800 nghìn €
21/07/201623700 nghìn €
22/01/201723550 nghìn €
26/06/201724500 nghìn €
21/01/201824450 nghìn €
18/06/201825350 nghìn €
14/12/201825300 nghìn €
26/05/201926450 nghìn €
29/11/201926800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
25/08/202027800 nghìn €
17/12/2020272,0 triệu €
08/07/2021282,0 triệu €
08/11/2021283,0 triệu €
17/08/2022293,0 triệu €
07/11/2022292,0 triệu €
21/08/2023301,5 triệu €
17/12/2023301,2 triệu €
30/05/202431600 nghìn €
26/09/202431700 nghìn €
22/12/202431600 nghìn €
09/06/202532300 nghìn €
25/09/202532250 nghìn €
07/12/202532175 nghìn €
25/03/202633125 nghìn €
09/06/202633100 nghìn €
07/10/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com