Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Michalski

Polonia BytomTiền vệPOL
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kacper Michalski là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Bytom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—8434800000——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 348 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: —2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201919100 nghìn €
28/06/201919100 nghìn €
18/01/202121100 nghìn €
20/05/202121150 nghìn €
06/09/202121—
05/07/202222125 nghìn €
17/11/202222175 nghìn €
15/06/202323300 nghìn €
05/10/202323450 nghìn €
28/12/202323350 nghìn €
27/03/202424250 nghìn €
06/06/202424200 nghìn €
04/12/202424200 nghìn €
05/06/202525150 nghìn €
25/09/202525200 nghìn €
07/12/202525175 nghìn €
09/06/202626150 nghìn €
07/10/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy67
  • Sức mạnh39
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com