Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Bieszczad

SogndalThủ mônPOL
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kacper Bieszczad là thủ môn 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sogndal.

Tiểu sử Kacper Bieszczad

Kacper Bieszczad là thủ môn có quốc tịch Poland, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sogndal và thuận chân phải. Cầu thủ sinh ngày 11/09/2002, cao 192 cm và nặng 83 kg. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2023, trong khi hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20191650 nghìn €
14/01/20201750 nghìn €
26/08/20201775 nghìn €
23/02/202118150 nghìn €
29/06/202118200 nghìn €
30/12/202119200 nghìn €
13/06/202219400 nghìn €
28/09/202220800 nghìn €
15/11/202220800 nghìn €
29/03/2023201,0 triệu €
08/06/202320700 nghìn €
28/12/202321550 nghìn €
06/06/202421450 nghìn €
08/12/202422350 nghìn €
22/06/202522150 nghìn €
20/10/202523125 nghìn €
28/05/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com