
Kabongo Kasongo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Sakaryaspor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/01/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/02/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/03/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Free player | Baf Ülkü Yurdu | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Corum FK | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2024 | Sakaryaspor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Boluspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Zamalek SC | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2019 | Wydad Casablanca | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Zamalek SC | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Wehda Mecca | Zamalek SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Zamalek SC | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2017 | Ittihad Alexandria SC | Zamalek SC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 04/09/2016 | AS Kaloum | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | AS Kaloum | Chuyển nhượng | — |