
Kabelo Seakanyeng
Tiền đạoBOT
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kabelo Seakanyeng là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BOT.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Somalia | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/11/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/03/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/07/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/02/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/07/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/01/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/11/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maghreb Fez | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | OCK Olympique de Khouribga | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Dabba Al-Fujairah | OCK Olympique de Khouribga | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | OCK Olympique de Khouribga | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng 0.297M € | 297 nghìn € |
| 29/11/2020 | Free player | OCK Olympique de Khouribga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lija Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2019 | TS Galaxy | Lija Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Chippa United | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gaborone United | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Botswana Defence Force XI | Gaborone United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Botswana Defence Force XI | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực33