Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kabamba Kalabatama

Sheriff TiraspolTiền đạoNOR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kabamba Kalabatama là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—3214210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 142 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kabamba Kalabatama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Velez MostarB 0-19000000—0——6,30
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Velez MostarH 1-19001000—0——6,40
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs KuPsH 0-09000000—0—V—
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ KuPsB 0-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: —2022: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —2024: 75 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20201825 nghìn €
30/08/20201825 nghìn €
03/03/20211925 nghìn €
25/07/20211925 nghìn €
01/11/20211925 nghìn €
04/10/202220—
08/12/202220150 nghìn €
28/06/20232175 nghìn €
18/10/202321—
11/12/20242275 nghìn €
22/05/202523400 nghìn €
30/11/202523400 nghìn €
14/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026FC MilsamiSheriff TiraspolChuyển nhượng—
03/03/2025Skeid OsloFC MilsamiChuyển nhượng—
20/03/2024Ullensaker/Kisa ILSkeid OsloChuyển nhượng—
03/08/2023MossUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
02/08/2023Kvik HaldenMossCho mượn—
26/05/2023MossKvik HaldenChuyển nhượng—
25/01/2022TPS TurkuMossChuyển nhượng—
13/02/2020Bjørnevatn ILTPS TurkuChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com