
Kaan Kurt là không rõ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Wattenscheid 09.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 547 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 547 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/06/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Sportfreunde Lotte | Wattenscheid 09 | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2025 | Free player | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Holstein Kiel II | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2024 | TSV 1860 München | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Borussia Monchengladbach II | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Monchengladbach | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Borussia Monchengladbach II | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Monchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MSV Duisburg Am | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Schalke 04 Youth | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |