
Kaan Inanoglu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 87% | 40% | 0 | 0 | 8,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 8,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-5 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/18 | 2 | 4/5 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Westfalia Rhynern | T 6-0 | 65 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 21/24 | 0 | 2/5 | — | 8,49 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/28 | 1 | 2/8 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eintracht Frankfurt II | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC 08 Homburg | Eintracht Frankfurt II | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Eintracht Frankfurt II | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | MSV Duisburg U19 | Eintracht Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Boston Bolts | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | DFI Bad Aibling U17 | Boston Bolts | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Dallas Texans | DFI Bad Aibling U17 | Chuyển nhượng | — |