
K. Yurdakul là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Tiểu sử K. Yurdakul
K. Yurdakul là tiền vệ thi đấu cho Manisa Futbol Kulübü, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 22/12/2000 và 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận tại Turkish First League với 769 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 02/07/2026 đưa cầu thủ từ trạng thái tự do về Manisa Futbol Kulübü.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 816 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88% | 53% | 3 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 816 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/447 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/93 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 2 | 3/11 | — | 6,08 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 2/4 | V | 6,29 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 4/7 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/71 | 3 | 6/10 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 4/6 | V | 5,59 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 5 | 7/11 | — | 6,74 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 7 | 13/18 | — | 7,07 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 2 | 5/10 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 01/04/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | — |
| 23/08/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Free player | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2025 | Manisa Futbol Kulübü | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Karaman FK | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Karaman FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Esenler Erokspor | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 02/03/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Pazarspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Caykur Rizespor U19 | Pazarspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caykur Rizespor Youth | Caykur Rizespor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2016 | Ardesenspor | Caykur Rizespor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực42