
K. Ringeling
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
K. Ringeling là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior Maassluis.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của K. Ringeling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 13/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs FC Rijnvogels | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 04/06/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ FC Rijnvogels | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs VV Sint Bavo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 28/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Sint Bavo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.