Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

K. Lalrinfela

Odisha FCTiền vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

K. Lalrinfela là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Odisha FC.

Tiểu sử K. Lalrinfela

K. Lalrinfela là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Odisha FC, mang quốc tịch India và 27 tuổi. Ngày sinh của K. Lalrinfela là 11/03/2000. Ở mùa 2026-2027, K. Lalrinfela ra sân 1 trận tại Super League Ấn Độ với 26 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ Odisha FC có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—20520002087%42%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của K. Lalrinfela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiH 1-1260020311/1202/4—6,56
14/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 1-2260000210/1201/3—6,15
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 0-0790010016/2102/9—6,33
16/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabB 2-3640000111/1824/15—5,91
08/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-1901021221/2714/13—7,86
04/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCH 1-1850110216/1902/11—6,90
28/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCB 0-3900000124/2802/7—6,15
23/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2700011020/2402/3—6,24
17/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 1-1900120230/4224/12—6,59
10/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaB 1-3770010329/3316/9—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20232275 nghìn €
16/05/202323100 nghìn €
27/12/202323125 nghìn €
15/05/202424125 nghìn €
12/12/20242475 nghìn €
29/05/20252575 nghìn €
16/12/20252550 nghìn €
26/05/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com