Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

K. Ibargüen

24Tuổi
164Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị

K. Ibargüen là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Cali (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores (nữ)2026—322251005260%61%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/69 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của K. Ibargüen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadores (nữ)vs Corinthians (nữ)B 1-5901021022/3937/13—6,57
19/10/2026Copa Libertadores (nữ)@ Colo Colo (nữ)T 2-190002114/9411/16—6,62
17/10/2026Copa Libertadores (nữ)@ Caracas (nữ)T 3-2450010016/2134/7—6,19
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com