
K. Hingerl là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Gutersloh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
656Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 656 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 656 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/01/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/08/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/08/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/08/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/02/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/10/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/04/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV Buchbach | Gutersloh | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Te Cu Kukuh Atta Seip | TSV Buchbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wacker Burghausen | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | TSV Buchbach | Wacker Burghausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unterhaching | TSV Buchbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SpVgg Unterhaching U19 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |