
K. Castellanos là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali (nữ).
Tiểu sử K. Castellanos
K. Castellanos là tiền vệ thi đấu cho Deportivo Cali (nữ), quốc tịch Colombia, hiện 23 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ này có 22 trận ra sân với 257 phút thi đấu, ghi 1 bàn và kiến tạo 3 lần. Ở VĐQG nữ Colombia, Castellanos dự 21 trận, còn tại Copa Libertadores (nữ) có 1 trận ra sân. Chiều cao 167 cm và cân nặng 64 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
301Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 21 | 11 | 239 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 60% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 239 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universidad de Chile (nữ) | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/3 | — | 6,04 |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Nacional De Football (nữ) | T 2-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 6,57 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Libertad Limpeno (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |