
Juuso Mäkeläinen là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
351Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 12 | 3 | 351 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 76% | 49% | 1 | 0 | 6,45 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/107 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Liiga Cup · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 3 | 5/5 | — | 7,76 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | V | 5,77 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/5 | — | 5,72 |
| 28/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/19 | 0 | 6/11 | — | 6,84 |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 1-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 5/8 | — | 5,98 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 3/6 | — | 6,45 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/5 | — | 6,43 |
| 31/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2026 | 17 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.