
Justo Giani là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Univ Catolica.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
42Trận ra sân
39Đá chính
3.277Phút
15Bàn thắng
11Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
37/111Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 22 | 1.855 | 8 | 0 | 5 | 70 | 18 | 75% | 49% | 5 | 0 | 6,88 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 7 | 624 | 1 | 0 | 2 | 17 | 8 | 68% | 41% | 2 | 0 | 6,68 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 442 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 62% | 33% | 3 | 1 | 4,49 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 5 | 356 | 4 | 0 | 0 | 20 | 9 | 69% | 47% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.855 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/70
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 23/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 19
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 423/562 (75%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 125/253 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 89
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/166 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/79 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 4,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 27/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/97 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/29 | 2 | 6/13 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/36 | 1 | 9/14 | — | 6,86 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 3-2 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/8 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 5/9 | V | 6,08 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/31 | 1 | 3/9 | — | 6,81 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/27 | 1 | 6/13 | — | 6,67 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 7/17 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 20/22 | 0 | 5/11 | — | 6,62 |