Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justina Morcillo

DUX Logrono (nữ)Hậu vệARG
26Tuổi
160Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Justina Morcillo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
656Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—976560018280%52%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 656 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/288 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
22/41 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
17 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/50 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justina Morcillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026La Liga (nữ)@ RCD Espanyol (nữ)B 1-2900011152/6311/4—6,42
24/10/2026La Liga (nữ)vs Levante Badalona (nữ)T 1-0900031033/3833/6—7,40
17/10/2026La Liga (nữ)vs Granada CF (nữ)B 2-3690000118/2614/6—5,62
14/10/2026Giao hữu quốc tế@ Brazil (nữ)H 2-245000006/903/7—6,03
11/10/2026Giao hữu quốc tế@ Brazil (nữ)B 1-3100000—0———
04/10/2026La Liga (nữ)@ Costa Adeje Tenerife (nữ)B 1-2450110119/2101/1—6,49
26/09/2026La Liga (nữ)vs Barcelona (nữ)B 0-2450020012/1501/2—6,23
19/09/2026La Liga (nữ)@ Atletico de Madrid (nữ)B 0-1710000024/3133/5—6,34
13/09/2026La Liga (nữ)vs Valencia FCF (nữ)T 2-1810000123/2925/10—6,37
06/09/2026La Liga (nữ)vs Athletic Club (nữ)B 0-1800010034/4034/8—6,54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com