
Justin Vidic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
169Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 61% | 53% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/31 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Sydney FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | 3/6 | — | 6,27 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney Olympic | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 4/7 | — | 7,48 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 6/12 | — | 6,37 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/12 | 1 | 6/11 | — | 7,89 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 21/03/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.