
Justin Treichel là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo Roda JC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
41Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 41 | 9 | 17 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 41
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/509 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/164 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 48/58 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 35/38 | 0 | — | — | 7,27 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 41/50 | 0 | — | — | 7,34 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 2-0 | 90 | 6 | 2 | 0 | 34/51 | 0 | 1/1 | — | 8,18 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | — | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | — | — | 8,27 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 46/54 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 39/46 | 0 | — | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 1-0 | 90 | 5 | 2 | 0 | 31/43 | 0 | — | — | 7,98 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 31/37 | 0 | — | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 155
- Chỉ số 242
- Chỉ số 455
- Chỉ số 362