
Justin Shaibu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Naestved.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 18/12/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/01/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/09/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | BK Frem | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Free player | BK Frem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hillerod Fodbold | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2022 | Hobro | Hillerod Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | Lyngby | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Fredericia | Lyngby | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Brentford | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Boreham Wood | Brentford | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Brentford | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Walsall | Brentford | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Brentford | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brentford FC B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Herfolge Boldklub Koge | Brentford FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | HB Koge U19 | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | HB Köge Youth | HB Koge U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vallensbaek IF | HB Köge Youth | Chuyển nhượng | — |