
Justin Reynolds
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Justin Reynolds là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
917Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
917Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 11 | 917 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 86% | 62% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 373/431 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/31 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/87 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/30 | 3 | 4/7 | — | 7,08 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/33 | 1 | 5/7 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/2 | V | 6,43 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 4 | 9/11 | — | 5,71 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 30/34 | 2 | 3/3 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/38 | 1 | 2/10 | — | 5,72 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 4/6 | — | 6,45 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 1 | 3/4 | — | 6,54 |
| 20/08/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs Colorado Rapids II | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 3 | 7/11 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/12/2025 | Chicago Fire | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lugano | Chicago Fire | Cho mượn | — |
| 11/03/2024 | Chicago Fire | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chicago Fire(R) | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2022 | Chicago Fire Premier | Chicago Fire(R) | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2022 | Chicago Fire(R) | Chicago Fire Premier | Cho mượn | — |
| 24/03/2022 | Chicago Fire Premier | Chicago Fire(R) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực41