
Justin Omoregie là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Tiểu sử Justin Omoregie
Justin Omoregie là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Red Bull Salzburg, mang quốc tịch Austria, hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/09/2003, cao 191 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ TSV Hartberg về Red Bull Salzburg vào ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 25/05/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/10/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | TSV Hartberg | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Red Bull Salzburg | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | FK Austria Vienna Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2013 | First Vienna FC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Aspern Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực51