
Justin Munezero là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Patro Eisden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/76 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 8/10 | — | 6,86 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 2/6 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 5/9 | — | 7,24 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 2/8 | — | 6,01 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/9 | — | 6,36 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 6/9 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2026 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/10/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Koninklijke Sporting Hasselt | Patro Eisden | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 13/03/2025 | Free player | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gent B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | NAC Breda U21 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Nxt | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Brugge U17 | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Brugge Youth | FC Brugge U17 | Chuyển nhượng | — |