Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Mathieu

FC OssTiền vệNED
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Justin Mathieu là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
577Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—975770034077%43%306,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/220 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
22/41 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Mathieu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2900020342/5203/4—6,75
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1740110134/4100/3—7,09
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-1700200213/2400/5—7,15
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1600000019/2901/3—5,78
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-078000019/1203/6—6,23
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3650000117/1924/7V5,55
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2320000112/1324/5V6,02
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-128000009/1100/1—6,36
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 1-2800010316/1901/3V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131725 nghìn €
09/02/20141750 nghìn €
10/08/201418100 nghìn €
20/02/201518125 nghìn €
26/07/201519250 nghìn €
04/02/201619200 nghìn €
30/06/201620100 nghìn €
01/02/201720150 nghìn €
20/06/201721200 nghìn €
28/02/201821175 nghìn €
28/06/201822175 nghìn €
20/01/201922325 nghìn €
10/03/201922350 nghìn €
15/09/201923350 nghìn €
26/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
15/03/202124300 nghìn €
11/01/202225300 nghìn €
22/06/202226300 nghìn €
11/10/202226400 nghìn €
03/07/202327375 nghìn €
17/09/202327300 nghìn €
13/12/202327250 nghìn €
06/06/202428275 nghìn €
20/03/202528—
13/10/202529100 nghìn €
15/12/202529100 nghìn €
20/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com