
Justin Mathieu là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
577Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 577 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 77% | 43% | 3 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/220 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/41 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 42/52 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 0/3 | — | 7,09 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 70 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 13/24 | 0 | 0/5 | — | 7,15 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 2 | 4/7 | V | 5,55 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 4/5 | V | 6,02 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/19 | 0 | 1/3 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/08/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/07/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/10/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 17/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/03/2025 | 28 | — |
| 13/10/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.