
Justin Kumi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 185 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/70 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 4/9 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/33 | 3 | 5/9 | V | 6,73 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/03/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Sassuolo | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Avellino | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Sassuolo | Avellino | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | Sassuolo | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng 0.015M € | 15 nghìn € |
| 30/06/2024 | Sassuolo U20 | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sassuolo U20 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | US Sassuolo Youth | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Giorgione Calcio Juniores | US Sassuolo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực43