Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Kluivert

Bournemouth AFCTiền đạoNED
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Justin Kluivert là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
553Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—5432610013678%45%106,69
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321652105382%18%107,16
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11620003095%10%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/76 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/22 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/22 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Kluivert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanT 3-0621021313/1500/9—7,09
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0280030010/1200/1—6,47
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-020002128/1012/2—7,12
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-1831011016/2002/11V7,27
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2661033021/2601/4—7,67
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityT 4-0620030021/2201/10V6,45
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-276002007/915/12V6,40
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 1-1810042215/1703/8—6,36
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 1-275001117/1235/6—6,53
30/06/2026World Cupvs MarocH 1-17000001/201/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 23,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/2017171,0 triệu €
06/06/2017183,0 triệu €
16/01/2018187,5 triệu €
11/06/20181915,0 triệu €
19/12/20181920,0 triệu €
05/06/20192020,0 triệu €
07/10/20192023,0 triệu €
11/12/20192025,0 triệu €
07/04/20202022,5 triệu €
24/08/20202120,0 triệu €
09/02/20212118,0 triệu €
30/03/20212114,0 triệu €
08/06/20212214,0 triệu €
15/12/20212214,0 triệu €
22/03/20222215,0 triệu €
29/05/20222315,0 triệu €
06/11/20222314,0 triệu €
22/03/20232312,0 triệu €
12/06/20232414,0 triệu €
18/12/20232411,0 triệu €
26/05/20242514,0 triệu €
15/12/20242522,0 triệu €
17/03/20252535,0 triệu €
29/05/20252635,0 triệu €
08/12/20252632,0 triệu €
08/03/20262630,0 triệu €
02/06/20262725,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023AS RomaBournemouth AFCHết hạn mượn 10.8M €10,8 triệu €
29/06/2023Valencia CFAS RomaCho mượn—
31/08/2022AS RomaValencia CFChuyển nhượng—
29/06/2022OGC NiceAS RomaCho mượn—
19/07/2021AS RomaOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2021RB LeipzigAS RomaCho mượn—
04/10/2020AS RomaRB LeipzigChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2018AFC AjaxAS RomaHết hạn mượn 17.25M €17,2 triệu €
31/12/2016Ajax U19AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2016AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2007AFC Amsterdam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy61
  • Sức mạnh28
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com