
Justin Janssen là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
913Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 823 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 87% | 64% | 2 | 0 | 7,07 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 54% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 585/668 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/84 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/88 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/87 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/35 | 1 | 5/8 | — | 7,86 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/87 | 3 | 6/11 | — | 7,16 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 64/76 | 7 | 12/15 | — | 6,88 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,52 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/68 | 1 | 3/7 | — | 5,92 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 56/63 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 6 | 7/12 | — | 6,46 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 64/74 | 2 | 5/8 | V | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 850 nghìn € |
| 24/05/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2014 | Akademisk Boldklub Youth | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh58
- Thể lực55