
Justin Janitzek là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 91% | 63% | 3 | 0 | 4,32 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 589/643 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/53 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/79 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 79/82 | 1 | 3/5 | V | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 1 | 9/9 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 3 | 7/8 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/96 | 0 | 3/5 | — | 5,30 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 11/11 | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/57 | 1 | 5/12 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 2/6 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 4/8 | V | 6,40 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/30 | 2 | 4/10 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/93 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 23/03/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.