
Justin Hoogma là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 38% | 0 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/99 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/5 | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 3/4 | — | 5,92 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 1/4 | — | 5,64 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 6/11 | — | 6,52 |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/56 | 0 | 3/5 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 3 | 6/6 | — | 7,50 |
| 14/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 6/7 | — | 7,10 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 4/8 | — | 6,87 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/76 | 0 | 3/8 | — | 7,43 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/10/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 17/01/2017 | 18 | 800 nghìn € |
| 06/06/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 08/03/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Heracles Almelo | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | TSG Hoffenheim | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | SpVgg Greuther Fürth | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | TSG Hoffenheim | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Utrecht | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | TSG Hoffenheim | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC St. Pauli | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | TSG Hoffenheim | FC St. Pauli | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | Heracles Almelo | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 31/12/2015 | FC Twente U19 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | KVV Quick '20 Jeugd | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SC Kisdorf Jugend | KVV Quick '20 Jeugd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực57