
Justin Haak là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
33Đá chính
2.978Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1489Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 28 | 2.529 | 2 | 0 | 1 | 18 | 4 | 88% | 55% | 5 | 0 | 6,60 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 5 | 449 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 60% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.529 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1308/1470 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/92 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/222 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 79
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/326 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/48 | 2 | 4/5 | V | 7,50 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/42 | 4 | 7/8 | — | 6,35 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/39 | 4 | 9/9 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/62 | 2 | 3/6 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/56 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 4/6 | V | 6,01 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 4/8 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 5/7 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/05/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/12/2025 | New York City Football Club | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Hartford Athletic | New York City Football Club | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | New York City Football Club | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Hartford Athletic | New York City Football Club | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | New York City Football Club | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | New York City FC Academy | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực53