Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Gulley

Wellington OlympicHậu vệNZL
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Justin Gulley là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Olympic.

Tiểu sử Justin Gulley

Justin Gulley là hậu vệ người New Zealand, hiện thi đấu cho Wellington Olympic ở tuổi 34. Cao 174 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/01/1993. Trong mùa 2026, Justin Gulley có 2 trận ra sân tại VĐQG New Zealand với tổng 180 phút thi đấu. Hợp đồng với Wellington Olympic có hiệu lực đến 30/12/2026, giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 300 nghìn € (2020).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG New Zealand2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG New Zealand · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €20102020
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20101725 nghìn €
27/12/20101725 nghìn €
26/06/20111850 nghìn €
25/10/20111850 nghìn €
23/12/20111850 nghìn €
06/05/201219125 nghìn €
25/12/201219125 nghìn €
16/03/201320125 nghìn €
26/12/201320150 nghìn €
27/03/201421200 nghìn €
25/12/201421200 nghìn €
17/05/201522200 nghìn €
20/07/201623150 nghìn €
07/01/201723200 nghìn €
09/05/201724250 nghìn €
04/01/201824250 nghìn €
30/05/201825300 nghìn €
04/01/201925300 nghìn €
01/03/201926300 nghìn €
31/10/201926300 nghìn €
08/01/202026300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com