
Justin Ellis là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.478Phút
2Bàn thắng
10Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
739Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 16 | 1.340 | 1 | 0 | 10 | 32 | 13 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 138 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 63% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.340 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 13/32
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 37/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/541 (80%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/156 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 67
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,59 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/7 | 0 | 2/3 | — | 7,90 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/7 | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 3/5 | — | 7,96 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 5/12 | — | 6,05 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 78 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 33/35 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 20 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 2/4 | — | 7,42 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 42/50 | 2 | 5/9 | V | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2026 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/09/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | Orlando City B | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Orlando City B | Orlando City Academy | Cho mượn | — |
| 14/03/2024 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Inter Miami CF Academy | Orlando City Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật61
- Tư duy67
- Sức mạnh29
- Thể lực43