Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Devenny

Stoke CityTiền vệNIR
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Justin Devenny là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.286Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—764532109478%34%106,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432930001080%56%106,57
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665401015371%75%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/124 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/50 (34%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/80 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/136 (71%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/28 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/21 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/49 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Devenny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0880010121/2704/11—6,32
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-323000014/500/2—5,90
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 2-145000009/1301/6—6,18
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-0900000315/1827/11—6,80
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-023000005/502/4—6,54
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-0900010022/3011/4—6,16
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-0900000122/2733/4V6,77
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-1800000012/1411/6V6,28
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-1900021232/3637/14—6,91
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-169002118/1613/8—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2022: —2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 3,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202218—
25/06/202319125 nghìn €
27/06/202420150 nghìn €
15/12/202421150 nghìn €
17/03/2025213,0 triệu €
29/05/2025216,0 triệu €
16/10/2025228,0 triệu €
08/12/2025228,0 triệu €
08/03/20262212,0 triệu €
02/06/20262212,0 triệu €
27/09/20262210,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Crystal PalaceStoke CityHết hạn mượn 5.85M €5,8 triệu €
30/06/2024Crystal Palace U23Crystal PalaceChuyển nhượng—
20/08/2023Airdrie UnitedCrystal Palace U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Kilmarnock FC BAirdrie UnitedChuyển nhượng—
15/05/2022Airdrie UnitedKilmarnock FC BCho mượn—
10/02/2022Kilmarnock FC BAirdrie UnitedChuyển nhượng—
09/02/2022Broomhill FC (- 2025)Kilmarnock FC BCho mượn—
27/08/2021Kilmarnock FC BBroomhill FC (- 2025)Chuyển nhượng—
30/06/2021Kilmarnock FC U18Kilmarnock FC BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com