
Justin Che là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.550Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 18 | 1.550 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 88% | 61% | 5 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.550 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1063/1201 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/107 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/131 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 77/83 | 1 | 2/5 | — | 5,59 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 65/69 | 1 | 4/6 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83/85 | 4 | 6/7 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/49 | 3 | 4/8 | V | 6,55 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/86 | 1 | 6/9 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 1 | 2/4 | — | 6,83 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/85 | 1 | 8/13 | — | 6,76 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Orlando City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 3/7 | V | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 17 | 125 nghìn € |
| 13/06/2021 | 17 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/04/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Brondby IF | New York Red Bulls | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 29/06/2025 | Patro Eisden | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Brondby IF | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | ADO Den Haag | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Brondby IF | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | FC Dallas | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | TSG Hoffenheim | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | TSG Hoffenheim | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | FC Dallas | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Bayern Munchen U19 | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | FC Dallas | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | FC Dallas Academy | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | North Texas SC | FC Dallas Academy | Cho mượn | — |
| 24/07/2020 | FC Dallas Academy | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh74
- Thể lực56