Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Bourgault

Stade Brestois 29Hậu vệFRA
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Justin Bourgault là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—10200000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Bourgault · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1vs Angers SCOT 5-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-1200000—0——6,10
06/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 1-545000008/922/3—5,55
11/04/2026Ligue 2@ ClermontH 2-2900000019/2534/6—6,56
05/04/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneH 1-1730000012/1700/2—6,40
21/03/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0900010127/3634/7—6,75
04/01/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202419150 nghìn €
23/03/202519300 nghìn €
02/06/202519800 nghìn €
14/12/202520600 nghìn €
22/03/202620800 nghìn €
25/05/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com