Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Bijlow

GenoaThủ mônNED
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Justin Bijlow là thủ môn 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Genoa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—77630194566%100%006,36
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119011173%—006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/321 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/152 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Bijlow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AS RomaB 0-29030028/540——5,81
10/10/2026Serie Avs FiorentinaT 2-19030022/360——6,57
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-29000017/300——5,90
15/09/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-19050020/440——6,70
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-49051032/360——6,95
31/08/2026Serie A@ LazioB 0-19012064/7812/2—7,00
23/08/2026Serie Avs NapoliB 0-29021131/430——5,87
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AscoliT 4-19011022/300——6,27
25/05/2026Serie A@ LecceB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/201618200 nghìn €
14/07/201618300 nghìn €
17/01/201718300 nghìn €
06/06/201719400 nghìn €
16/01/201819750 nghìn €
11/06/2018201,0 triệu €
03/10/2018203,0 triệu €
27/12/2018203,0 triệu €
11/06/2019213,0 triệu €
17/12/2019213,0 triệu €
11/03/2020225,0 triệu €
07/04/2020224,5 triệu €
11/08/2020226,0 triệu €
13/10/2020227,5 triệu €
05/01/2021228,0 triệu €
18/05/2021238,0 triệu €
03/10/20212312,0 triệu €
04/01/20222313,0 triệu €
07/06/20222413,0 triệu €
10/11/20222413,0 triệu €
22/06/20232515,0 triệu €
14/12/20232515,0 triệu €
17/03/20242613,0 triệu €
30/05/20242613,0 triệu €
13/10/2024268,5 triệu €
16/12/2024266,5 triệu €
27/03/2025275,0 triệu €
27/05/2025275,0 triệu €
01/12/2025274,0 triệu €
28/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026FeyenoordGenoaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2016Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2015Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2006SC Feyenoord YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực73
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 471
  • Chỉ số 390
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com