Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justen Glad

Real Salt LakeHậu vệUSA
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Justen Glad là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—12121.0510014193%50%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.051 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
634/677 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/67 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
61
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/68 (50%)
Không chiến thắng / thua
18 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justen Glad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026MLS@ Minnesota United FCH 1-1900000038/4525/11—7,22
17/05/2026MLSvs Colorado RapidsT 2-1900011059/6724/7—7,37
03/05/2026MLSvs Portland TimbersT 2-0610000034/3500/1—7,32
27/04/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 1-2900010065/7302/3—6,64
23/04/2026MLSvs Inter Miami CFB 0-2900000048/5011/5—6,64
19/04/2026MLSvs San Diego FCT 4-2900000079/8101/3—6,45
05/04/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 3-1900000138/4114/8—6,98
23/03/2026MLS@ San Diego FCH 2-2900000060/6114/6—6,63
15/03/2026MLSvs Austin FCT 2-1900100177/8117/9—7,78
08/03/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-2900010042/4435/7—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20151875 nghìn €
29/02/201619100 nghìn €
29/05/201619175 nghìn €
14/12/201619450 nghìn €
23/05/201720400 nghìn €
04/12/201720600 nghìn €
01/05/201821750 nghìn €
14/12/201821800 nghìn €
26/05/201922800 nghìn €
29/11/201922800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
25/08/202023800 nghìn €
17/12/202023800 nghìn €
08/07/2021241,0 triệu €
08/11/2021241,5 triệu €
17/08/2022252,0 triệu €
07/11/2022252,0 triệu €
21/08/2023262,0 triệu €
17/12/2023262,5 triệu €
12/06/2024273,0 triệu €
11/12/2024273,0 triệu €
04/06/2025282,5 triệu €
10/12/2025283,0 triệu €
01/06/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com