
Jusef Erabi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
462Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 384 | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 79% | 36% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 41% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/65 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 2/13 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 4/7 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 4/10 | — | 6,54 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/7 | 0 | 5/9 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 3/10 | — | 6,49 |