Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurica Poldrugac

RudesTiền vệCRO
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jurica Poldrugac là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
558Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—975580037373%49%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/138 (73%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/34 (29%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/81 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 33
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurica Poldrugac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-26010013/300/1—6,28
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1670000014/1614/8—6,85
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-323000005/624/7—5,75
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-463000009/1225/10—5,85
30/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2900021018/3103/9—5,55
22/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 4-1660210313/2018/11—7,86
15/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-4850000311/1716/12—6,28
08/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 1-6680021316/1916/14—6,57
03/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 1-2900021113/1404/9V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/202224150 nghìn €
19/09/202225200 nghìn €
16/11/202225350 nghìn €
04/06/202325350 nghìn €
10/09/202326300 nghìn €
04/12/202326250 nghìn €
03/06/202426150 nghìn €
22/12/202427150 nghìn €
08/06/202527100 nghìn €
21/09/202528150 nghìn €
14/12/202528150 nghìn €
25/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Free PlayerRudesChuyển nhượng—
11/11/2025SV StripfingFree PlayerTrở lại—
30/06/2025NK Varteks VarazdinSV StripfingHết hạn mượn—
17/01/2024LafnitzNK Varteks VarazdinHết hạn mượn—
30/06/2022AllerheiligenLafnitzHết hạn mượn—
30/06/2021NK Trnje ZagrebAllerheiligenHết hạn mượn—
16/02/2020NK Tehnicar 1974 CvetkovecNK Trnje ZagrebHết hạn mượn—
25/07/2019NK Hrvatski DragovoljacNK Tehnicar 1974 CvetkovecHết hạn mượn—
31/01/2019KustosijaNK Hrvatski DragovoljacHết hạn mượn—
02/08/2018NK Trnje ZagrebKustosijaHết hạn mượn—
18/08/2016Slaven Belupo Koprivnica YouthNK Trnje ZagrebHết hạn mượn—
30/06/2014Slaven Belupo Koprivnica U17Slaven Belupo Koprivnica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com