Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurgen Matheij

IJsselmeervogelsHậu vệNED
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jurgen Matheij là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo IJsselmeervogels.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—9981000000——204,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurgen Matheij · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkT 2-18600000—0——6,40
14/10/2026Netherlands Tweede Divisievs GVVV VeenendaalB 0-39000000—0——6,10
10/10/2026Netherlands Tweede Divisievs Koninklijke HFCT 2-09000000—0———
03/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ HHC HardenbergB 1-29000000—0——6,10
26/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysT 3-09000000—0———
19/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ Rohda RaalteT 1-09000000—0—V6,65
05/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ VV KloetingeT 2-09000000—0—V—
29/08/2026Netherlands Tweede Divisievs RKAV VolendamH 1-19000000—0——6,60
22/08/2026Netherlands Tweede Divisievs Quick BoysB 0-19000000—0——6,70
13/06/2026Netherlands Tweede Divisievs Excelsior MaassluisT 1-09500000—0—V6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20111850 nghìn €
22/01/20121875 nghìn €
02/06/201320100 nghìn €
09/02/20142075 nghìn €
10/08/201421100 nghìn €
09/02/201521200 nghìn €
30/06/201522300 nghìn €
10/11/201522450 nghìn €
04/02/201622450 nghìn €
14/07/201623500 nghìn €
17/01/201723650 nghìn €
06/06/201724800 nghìn €
16/01/201824900 nghìn €
11/06/201825900 nghìn €
27/12/201825900 nghìn €
11/06/201926800 nghìn €
17/12/201926800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
20/12/2020271,0 triệu €
16/06/2021281,2 triệu €
13/10/2021281,5 triệu €
07/12/2021281,5 triệu €
30/05/2022291,3 triệu €
27/11/2022291,5 triệu €
04/06/2023301,5 triệu €
19/12/2023301,5 triệu €
18/03/2024301,3 triệu €
02/06/2024311,0 triệu €
15/10/202431750 nghìn €
13/03/202531600 nghìn €
08/06/202532450 nghìn €
20/10/202532400 nghìn €
28/01/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực69
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com