Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurgen Heil

Sturm GrazTiền vệAUT
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jurgen Heil là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Sturm Graz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
923Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
923Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—887001007275%52%416,63
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001061%71%005,80
Austrian Cup2026-2027—104300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/288 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
37/63 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/75 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/59 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurgen Heil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 6-1901011124/3728/13—7,17
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Bournemouth AFCB 0-3900010021/3013/4—5,70
20/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3760010030/4034/11Đ5,18
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Stade Rennais FCH 0-0900000115/2967/10—5,91
13/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzT 2-1900000110/1822/6V6,09
30/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3900010130/3812/6V5,93
23/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauH 1-1900011333/3823/6—7,08
16/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 1-0900020227/3547/12—7,75
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceB 0-1290000015/1724/7—6,55
09/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 2-0840010024/3514/10—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201720125 nghìn €
01/12/201720175 nghìn €
12/06/201821200 nghìn €
18/12/201821200 nghìn €
02/06/201922250 nghìn €
15/12/201922300 nghìn €
21/07/202023300 nghìn €
20/12/202023350 nghìn €
01/06/202124350 nghìn €
15/12/202124500 nghìn €
26/05/202225650 nghìn €
09/11/202225650 nghìn €
11/06/202326650 nghìn €
10/12/202326700 nghìn €
20/05/202427900 nghìn €
16/12/202427900 nghìn €
05/06/202528800 nghìn €
21/12/202528800 nghìn €
25/05/202629800 nghìn €
27/09/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TSV HartbergSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2015SV AngerTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2012SV Anger YouthSV AngerChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com