Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurgen Ekkelenkamp

UdineseTiền vệNED
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Jurgen Ekkelenkamp là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Udinese.

Tiểu sử Jurgen Ekkelenkamp

Jurgen Ekkelenkamp là tiền vệ của Udinese, quốc tịch Netherlands, hiện 26 tuổi. Anh sinh ngày 05/04/2000, cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 8 trận với 698 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 7,03; tại Serie A, anh có 7 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Cúp Quốc gia Ý thì ra sân 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 13,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 05/08/2024 từ Royal Antwerp sang Udinese theo dạng hết hạn mượn, phí 5,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
698Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7761530120583%47%007,00
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11830001093%0%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/230 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurgen Ekkelenkamp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3900010426/3211/7—6,30
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-2901051142/4503/6—8,17
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-1900050052/5413/7—6,79
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-5801021012/1613/3—7,27
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2900021118/2625/10—5,89
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2901032022/2703/8—7,38
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1850120121/3046/10—7,21
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0830010127/2900/1—7,20
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/201818100 nghìn €
11/06/201818400 nghìn €
20/01/201918400 nghìn €
11/06/2019191,5 triệu €
17/12/2019191,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
28/06/2020203,2 triệu €
13/10/2020203,2 triệu €
05/01/2021204,0 triệu €
08/03/2021203,2 triệu €
18/05/2021213,2 triệu €
21/12/2021213,5 triệu €
08/06/2022223,5 triệu €
06/09/2022225,0 triệu €
03/11/2022225,5 triệu €
08/06/2023236,0 triệu €
18/12/2023235,0 triệu €
03/06/2024244,5 triệu €
17/10/2024245,5 triệu €
17/12/2024245,5 triệu €
24/03/2025247,5 triệu €
16/06/2025257,0 triệu €
22/12/2025257,0 triệu €
28/05/20262610,0 triệu €
21/09/20262613,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2024Royal AntwerpUdineseHết hạn mượn 5.35M €5,3 triệu €
06/08/2022Hertha BerlinRoyal AntwerpHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
26/08/2021AFC AjaxHertha BerlinHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
11/09/2019Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2018Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2017AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2013Almere City YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh45
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com