Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurgen Bardhi

Belediye VansporTiền vệALB
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jurgen Bardhi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Belediye Vanspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10974040022865%50%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/214 (65%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
3/16 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/118 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 49
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurgen Bardhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-228000003/513/5—6,38
14/10/2026Turkish First League@ PendiksporT 2-1821063114/23213/22—8,20
10/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporB 0-232000008/1203/7—6,07
21/09/2026Turkish First League@ AntalyasporB 0-365000008/1304/8—5,81
12/09/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1900040117/2639/18—6,40
07/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2902043317/2716/16—9,06
02/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporB 0-2830010114/2226/11—5,76
30/08/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporH 1-1900020019/2704/11—5,80
24/08/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 3-2901022119/3216/10—6,89
16/08/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 1-4900030221/2715/10—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 575 nghìn €2018: 575 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201517125 nghìn €
26/11/201518275 nghìn €
06/03/201618325 nghìn €
13/06/201719325 nghìn €
13/11/201720350 nghìn €
14/01/201820575 nghìn €
27/06/201820575 nghìn €
08/01/201921600 nghìn €
01/01/202022525 nghìn €
07/04/202022425 nghìn €
16/11/202023300 nghìn €
11/02/202123325 nghìn €
05/06/202123350 nghìn €
16/01/202224350 nghìn €
09/06/202224400 nghìn €
14/11/202225525 nghìn €
02/04/202325550 nghìn €
22/06/202325700 nghìn €
19/10/202325600 nghìn €
28/12/202326600 nghìn €
25/03/202426475 nghìn €
12/06/202426500 nghìn €
15/10/202426500 nghìn €
08/01/202527450 nghìn €
01/04/202527500 nghìn €
24/06/202527500 nghìn €
28/12/202528500 nghìn €
11/03/202628550 nghìn €
31/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026UmraniyesporBelediye VansporChuyển nhượng—
02/07/2024Ankara KeciorengucuUmraniyesporChuyển nhượng—
30/06/2022Beykoz AnadoluAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
02/08/2021Partizani TiranaBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
06/11/2015FK Partizani U19Partizani TiranaChuyển nhượng—
30/06/2014KF Iliria Fushë Krujë U19FK Partizani U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com