
Jurgen Bardhi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 740 | 4 | 0 | 0 | 22 | 8 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/214 (65%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/16 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/118 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 49
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/5 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 14/23 | 2 | 13/22 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/7 | — | 6,07 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 4/8 | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/26 | 3 | 9/18 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 17/27 | 1 | 6/16 | — | 9,06 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 2 | 6/11 | — | 5,76 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 4/11 | — | 5,80 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/32 | 1 | 6/10 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 5/10 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2015 | 17 | 125 nghìn € |
| 26/11/2015 | 18 | 275 nghìn € |
| 06/03/2016 | 18 | 325 nghìn € |
| 13/06/2017 | 19 | 325 nghìn € |
| 13/11/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/01/2018 | 20 | 575 nghìn € |
| 27/06/2018 | 20 | 575 nghìn € |
| 08/01/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/01/2020 | 22 | 525 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 425 nghìn € |
| 16/11/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 05/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 525 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 475 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Umraniyespor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Ankara Keciorengucu | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Beykoz Anadolu | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Partizani Tirana | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2015 | FK Partizani U19 | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KF Iliria Fushë Krujë U19 | FK Partizani U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực44