Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurato Ikeda

Kagoshima UnitedHậu vệJPN
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jurato Ikeda là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11113600000076%—102,31

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/115 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurato Ikeda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Kamatamare SanukiT 4-3900000053/570——6,49
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuH 0-0900000013/210——6,12
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubT 3-1900000013/190——6,36
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaT 1-090000009/180——6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20161925 nghìn €
23/02/20172075 nghìn €
02/07/201720100 nghìn €
04/01/201922100 nghìn €
26/01/202124150 nghìn €
27/06/202124225 nghìn €
12/01/202225200 nghìn €
27/06/202225250 nghìn €
05/01/202326350 nghìn €
26/06/202326450 nghìn €
21/02/202427450 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
09/12/202428350 nghìn €
28/05/202528200 nghìn €
14/12/202529150 nghìn €
02/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Avispa FukuokaKagoshima UnitedChuyển nhượng—
31/01/2025Machida ZelviaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/01/2025Avispa FukuokaMachida ZelviaCho mượn—
22/07/2024Machida ZelviaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
08/01/2023Blaublitz AkitaMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2022Ehime FCBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
30/01/2020AC Nagano ParceiroEhime FCCho mượn—
31/01/2019Ehime FCAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
31/01/2018Cerezo OsakaEhime FCChuyển nhượng—
30/01/2018BG Pathum UnitedCerezo OsakaCho mượn—
09/01/2017Cerezo OsakaBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
31/01/2015Mitsubishi Yowa SC (Youth)Cerezo OsakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com