
Jurato Ikeda là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | — | 1 | 0 | 2,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/115 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 0 | — | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Gifu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 6,12 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | — | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avispa Fukuoka | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Machida Zelvia | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Avispa Fukuoka | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Machida Zelvia | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Blaublitz Akita | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Ehime FC | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | AC Nagano Parceiro | Ehime FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Ehime FC | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Cerezo Osaka | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | BG Pathum United | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 09/01/2017 | Cerezo Osaka | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Mitsubishi Yowa SC (Youth) | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |