
Juraj Piroska là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Inter Bratislava.
Tiểu sử Juraj Piroska
Juraj Piroska là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Inter Bratislava, mang quốc tịch Slovakia và hiện 39 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/02/1987, cao 176 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong giải Slovak 2.Liga, cầu thủ có 157 phút thi đấu sau 2 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2012). Lần chuyển nhượng gần nhất là ngày 01/07/2023, từ FC Artmedia Petrzalka đến Inter Bratislava.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/01/2011 | 23 | 275 nghìn € |
| 24/01/2011 | 23 | 275 nghìn € |
| 09/06/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/06/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/01/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/01/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2012 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/06/2013 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/01/2014 | 26 | 375 nghìn € |
| 05/01/2014 | 26 | 375 nghìn € |
| 21/06/2014 | 27 | 375 nghìn € |
| 24/12/2014 | 27 | 375 nghìn € |
| 13/12/2015 | 28 | 275 nghìn € |
| 27/06/2016 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/01/2017 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 33 | 75 nghìn € |
| 27/12/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | 34 | — |
| 25/12/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | FC Artmedia Petrzalka | Inter Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Free Player | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2022 | FK Senica | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2020 | FC Artmedia Petrzalka | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Vibonese | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2017 | FC Artmedia Petrzalka | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | MFK Skalica | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2016 | TJ Spartak Myjava | MFK Skalica | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2015 | Kaisar Kyzylorda | TJ Spartak Myjava | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | FK Senica | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2012 | Slovan Bratislava | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2012 | FK Senica | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | AC Sparta Praha | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2009 | FC Artmedia Petrzalka | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2006 | SC Freiburg U19 | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2004 | AS Trencin Youth | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |