
Juraj Ljubić là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo BSK Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 549 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 549 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/01/2025 | 24 | — |
| 25/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/09/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | BSK Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Jarun | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 09/02/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | NK Trnje Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | NK Jadran Smokvica | NK Trnje Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2024 | NK Croatia Zmijavci | NK Jadran Smokvica | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | NK Siroki Brijeg | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Free player | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | HŠK Posušje | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2021 | HSK Zrinjski Mostar | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | NK Osijek II | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Zapresic | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Inker-Zapresic U19 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Spal Youth | NK Inker-Zapresic U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Dinamo Zagreb U18 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2014 | NK Maksimir | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |