
Junior Van Der Velden là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VV DOVO.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HHC Hardenberg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Excelsior Maassluis | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/07/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | IJsselmeervogels | VV DOVO | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | SV Sporting '70 Utrecht | IJsselmeervogels | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Arezzo | SV Sporting '70 Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Viterbese | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Den Bosch | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | FC Utrecht U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |