Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Sornoza

32Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Junior Sornoza là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.

Tiểu sử Junior Sornoza

Junior Sornoza là tiền vệ quốc tịch Ecuador, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Independiente del Valle, sinh ngày 28/01/1994 và 32 tuổi. Chiều cao 166 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, Junior Sornoza có 7 bàn thắng và 6 kiến tạo trong 40 trận ra sân, tổng cộng 2507 phút thi đấu với điểm trung bình 6,83. Tại LigaPro Ecuador, số liệu là 4 bàn và 4 kiến tạo sau 30 trận, còn ở Copa Libertadores là 2 bàn sau 8 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 900 nghìn €, cao nhất từng đạt 4,5 triệu € (2019), hợp đồng đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

41Trận ra sân
30Đá chính
2.563Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
26/57Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—31201.759404381890%41%706,90
Copa Libertadores2026—8863721119889%51%217,18
Cúp Ecuador2026—2216700000——00—
Siêu cúp Ecuador——116610100——008,30

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.759 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
18/38
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
26
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
858/948 (90%)
Chuyền quyết định
63
Tạt bóng chính xác
43/104 (41%)
Chuyền dài chính xác
82/98 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
12 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/94 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 41
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/294 (89%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
11/39 (28%)
Chuyền dài chính xác
33/41 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/37 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Ecuador · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 167 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 8,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Sornoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoT 2-0450020013/1402/6—6,62
24/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 0-014000006/60——6,35
18/10/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-1660032123/3012/5—6,29
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasT 2-1670010129/3413/5V6,04
18/09/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJH 1-1900011248/5203/4—6,63
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaT 3-2300010210/110——6,11
11/09/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-2750042239/4301/1—6,74
06/09/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 3-120000009/923/4V6,19
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 1-2750000123/250——6,42
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 2-2230000018/1800/2—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 2,0 triệu €2013: 2,2 triệu €2014: 2,4 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,4 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/2013192,0 triệu €
26/12/2013192,2 triệu €
03/08/2014202,4 triệu €
29/12/2014202,5 triệu €
29/06/2015212,0 triệu €
29/12/2015212,4 triệu €
29/07/2016222,5 triệu €
29/12/2016222,2 triệu €
06/12/2017232,0 triệu €
22/05/2018242,5 triệu €
17/02/2019253,5 triệu €
14/08/2019254,5 triệu €
26/11/2019253,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
13/10/2020262,0 triệu €
29/12/2020261,8 triệu €
20/04/2021271,8 triệu €
29/12/2021271,8 triệu €
19/06/2022281,6 triệu €
29/12/2022282,0 triệu €
13/07/2023292,0 triệu €
04/12/2023292,0 triệu €
05/06/2024301,8 triệu €
15/12/2024301,5 triệu €
08/04/2025311,2 triệu €
15/06/2025311,2 triệu €
21/12/2025311,0 triệu €
02/06/202632900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy67
  • Sức mạnh44
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com