Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Sambu Mansoni

FCV Dender EHHậu vệANG
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Junior Sambu Mansoni là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo FCV Dender EH.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800011084%33%007,00
Belgian Challenger Pro League2026-2027—766040002185%54%206,79
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/100 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/245 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/64 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Sambu Mansoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtT 3-0900000123/2649/13—7,72
07/10/2026CANvs MalawiT 3-1900110368/7900/1—7,40
26/09/2026CAN@ Ai CậpH 0-0900000016/2134/11—6,59
21/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 1-0900011130/3708/11—6,78
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 1-0900000342/5013/8—6,54
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 2-0900000134/3857/12V7,05
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-1900000127/3635/9—6,73
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkT 2-0900010025/2822/5—6,64
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltB 0-1640000228/3001/6V6,08
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-0900011336/4604/5—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: —2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201519100 nghìn €
30/06/201620—
10/11/202024200 nghìn €
24/06/202125250 nghìn €
05/10/202125500 nghìn €
05/01/202225550 nghìn €
11/04/202225400 nghìn €
03/11/202226400 nghìn €
08/06/202327400 nghìn €
22/10/202327600 nghìn €
18/12/202327600 nghìn €
03/06/202428550 nghìn €
19/12/202428600 nghìn €
23/04/202528700 nghìn €
09/12/202529600 nghìn €
03/06/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2025RWDM BrusselsFCV Dender EHHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
22/08/2023RFC SeraingRWDM BrusselsHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
04/07/2021CholetRFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2020URSL ViseCholetChuyển nhượng—
30/06/2019RFC SeraingURSL ViseChuyển nhượng—
30/06/2015CS Visé (-2015)RFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2014CS Visé U19CS Visé (-2015)Chuyển nhượng—
30/06/2013AS Eupen U17CS Visé U19Chuyển nhượng—
30/06/2012KAS Eupen YouthAS Eupen U17Chuyển nhượng—
30/06/2010RFC Lüttich JugendKAS Eupen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com